Cá ngừ đại dương: các loại, phần thịt, cách chọn và bảo quản

Nội dung bài viết
- Cá ngừ đại dương là cá gì?
- Các loại cá ngừ: phân biệt nhanh trong một bảng
- Các phần thịt cá ngừ đại dương và nên nấu gì
- Các dạng cá ngừ bán sẵn: nguyên con, nguyên khúc, phi lê, saku
- Bao tử, mắt, trứng: những phần đặc sản đáng thử
- Cách chọn cá ngừ đại dương tươi ngon (tóm tắt)
- Cách bảo quản cá ngừ đại dương đúng cách
- Ăn sống cá ngừ (sashimi) thế nào cho an toàn?
- Dinh dưỡng và ai nên hạn chế cá ngừ đại dương
- Cá ngừ đại dương làm món gì ngon?
- Mua cá ngừ đại dương Phú Yên giao tận nhà
- Câu hỏi thường gặp
Cá ngừ đại dương là tên người Việt gọi những loài cá ngừ lớn sống ở vùng biển xa bờ, chủ yếu là cá ngừ vây vàng và cá ngừ mắt to, thịt đỏ, chắc, ngọt và ít xương. Mỗi phần của con cá hợp một kiểu nấu: thăn lưng cắt saku để ăn sashimi, phi lê để kho hay áp chảo, lườn để nướng, còn bao tử, mắt, trứng làm món đặc sản. Muốn cá ngon và an toàn, bạn chỉ cần nhớ ba việc: chọn đúng phần cho món, giữ lạnh liên tục và rã đông chậm trong ngăn mát.
Bài này là "bản đồ" tổng quan về cá ngừ đại dương: phân biệt các loại cá ngừ, các phần thịt, các dạng bán sẵn như phi lê, saku, nguyên khúc, cách bảo quản và những lưu ý sức khỏe. Phần nào cần đi sâu, mình dẫn sang bài hướng dẫn chi tiết để bạn đọc tiếp.
Cá ngừ đại dương là cá gì?
Cá ngừ đại dương thuộc họ cá thu ngừ (Scombridae), phần lớn thuộc chi Thunnus. Đây là loài cá lớn, bơi nhanh, sống ở vùng biển ấm và xa bờ. Ngư dân miền Trung hay gọi vui là cá "bò gù", vì lưng cá gù lên và thịt đỏ như thịt bò.
Ở Việt Nam, cá ngừ đại dương được câu nhiều ở vùng biển Nam Trung Bộ như Phú Yên (nay thuộc Đắk Lắk), Bình Định (nay thuộc Gia Lai) và Khánh Hòa. Nghề câu cá ngừ đại dương bắt đầu từ ngư dân Phú Yên rồi lan ra các tỉnh lân cận. Sau khi câu lên, cá thường được làm sạch, bỏ mang và nội tạng ngay trên tàu, ướp đá rồi đưa vào bờ để pha lọc thành từng phần thịt.

Cá ngừ đại dương khác gì cá ngừ ngoài chợ?
Đây là chỗ nhiều người hay nhầm. Ngoài chợ có rất nhiều loại "cá ngừ" nhỏ như cá ngừ chù, cá ngừ ồ, cá ngừ bông. Chúng sống gần bờ hơn, mỗi con chỉ vài ký, thịt sẫm, nhiều máu và thường dùng để kho, làm chả, nấu bún. Cá ngừ đại dương thì to hơn rất nhiều, mỗi con thường nặng vài chục ký, thịt đỏ tươi và đủ chắc để cắt lát ăn sống hoặc làm steak.
| Tiêu chí | Cá ngừ đại dương (vây vàng, mắt to) | Cá ngừ nhỏ ven bờ (chù, ồ, bông…) |
|---|---|---|
| Kích cỡ | Thường vài chục ký mỗi con, có con lớn hơn nhiều | Thường dưới vài ký |
| Màu thịt | Đỏ hồng đến đỏ đậm, thớ mịn | Đỏ sẫm đến nâu, nhiều phần thịt máu |
| Cách bán phổ biến | Pha lọc thành phi lê, saku, nguyên khúc, lườn; bán riêng bao tử, mắt, trứng | Bán nguyên con, cắt khúc |
| Món hợp | Sashimi, áp chảo, steak, kho, nướng, lẩu | Kho, chiên, làm chả, nấu bún |
Các loại cá ngừ: phân biệt nhanh trong một bảng
Trên thế giới có nhiều loài cá ngừ, nhưng khi đọc thực đơn sushi hay mua hải sản ở Việt Nam, bạn chủ yếu gặp sáu nhóm dưới đây. Biết tên tiếng Anh và tiếng Nhật giúp bạn đọc nhãn và thực đơn dễ hơn.
| Loại cá ngừ | Tên thường gặp | Đặc điểm thịt | Ở Việt Nam |
|---|---|---|---|
| Cá ngừ vây vàng | Yellowfin, ahi, kihada | Đỏ hồng, nạc, vị thanh | Phổ biến, được câu nhiều ở biển miền Trung |
| Cá ngừ mắt to | Bigeye, mebachi | Đỏ đậm hơn, béo hơn vây vàng một chút | Phổ biến, cùng vây vàng được gọi chung là cá ngừ đại dương |
| Cá ngừ vây xanh | Bluefin, hon-maguro | Rất béo ở phần bụng, giá trị cao trong ẩm thực Nhật | Chủ yếu là hàng nhập khẩu |
| Cá ngừ vây dài | Albacore, "white tuna", binnaga | Thịt màu nhạt, mềm | Ít gặp ở dạng tươi, hay thấy trong đồ hộp |
| Cá ngừ vằn (sọc dưa) | Skipjack, katsuo | Đỏ sẫm, vị đậm | Dùng nhiều cho cá hộp và cá bào khô katsuobushi |
| Cá ngừ nhỏ ven bờ | Cá ngừ chù, ồ, bông | Sẫm, nhiều máu | Bán phổ biến ở chợ, chủ yếu để kho, chiên |
Cách phân biệt vây vàng và mắt to: hai loài trông khá giống nhau. Cá vây vàng có thân thon hơn, vây lưng thứ hai và vây hậu môn dài, màu vàng tươi. Cá mắt to có thân dày, tròn hơn và đúng như tên gọi, mắt to rõ rệt. Khi đã pha lọc thành phi lê, người mua gần như không phân biệt được bằng mắt thường, nên hãy hỏi người bán nếu bạn cần biết chính xác loài, nhất là khi trong nhà có phụ nữ mang thai (xem phần lưu ý sức khỏe bên dưới).
Các phần thịt cá ngừ đại dương và nên nấu gì
Một con cá ngừ đại dương được pha lọc thành nhiều phần. Phần thịt chính gồm bốn khối thăn chạy dọc thân: hai khối thăn lưng ở trên và hai khối thăn bụng ở dưới. Ngoài thịt, bao tử, mắt và trứng cũng là những phần được ưa chuộng ở miền Trung.
| Phần cá | Đặc điểm | Món hợp | Dạng bán sẵn |
|---|---|---|---|
| Thăn lưng | Đỏ đậm nhất, chắc, nạc, ít mỡ | Sashimi, sushi, áp chảo tái, poke | Phi lê cắt saku, nguyên khúc |
| Thịt thân | Đỏ hồng, nạc, dễ khô nếu nấu lâu | Kho tiêu, sốt cà, xào, chiên, nhúng lẩu | Phi lê cắt lát |
| Lườn (bụng) | Nhiều mỡ hơn thân, béo, dai | Nướng muối ớt, kho sả, canh chua | Lườn cá ngừ |
| Bao tử | Dày, giòn sần sật | Xào sả ớt, gỏi, nhúng lẩu, hấp gừng | Bao tử cá ngừ |
| Mắt | To, nhiều gân giòn và mỡ quanh hốc mắt | Hấp gừng, hầm thuốc bắc, lẩu | Mắt cá ngừ |
| Trứng | Béo, bùi | Chiên sốt me, kho tiêu, hấp hành | Trứng cá ngừ |
Akami, chutoro, otoro là gì?
Đây là cách người Nhật phân hạng thịt cá ngừ theo độ béo, bạn sẽ gặp nhiều ở nhà hàng sushi:
- Akami: phần thịt đỏ, nạc, chiếm phần lớn con cá, vị thanh. Thịt cá ngừ vây vàng và phần lớn thăn lưng cá ngừ đại dương thuộc nhóm này.
- Chutoro: béo vừa, nằm giữa phần lưng và phần bụng, màu hồng đậm.
- Otoro: phần bụng béo nhất, màu hồng nhạt với nhiều vân mỡ trắng, rõ nhất ở cá ngừ vây xanh.
Với cá ngừ vây vàng và mắt to đánh bắt ở Việt Nam, thịt chủ yếu là akami nạc. Phần béo hơn nằm ở vùng bụng, tức là phần người miền Trung gọi là lườn. Vì lườn có mỡ nên hợp nướng hơn là kho lâu.

Các dạng cá ngừ bán sẵn: nguyên con, nguyên khúc, phi lê, saku
Ít gia đình mua cả con cá vài chục ký. Phần lớn mọi người mua cá đã pha lọc và đóng gói hút chân không. Hiểu từng dạng giúp bạn mua đúng thứ mình cần, khỏi tốn công sơ chế và khỏi lãng phí.
Cá ngừ phi lê là gì?
"Phi lê" (fillet) là thịt cá đã lọc khỏi xương và da. Với cá ngừ, phi lê thường được bán theo hai cách: nguyên miếng để bạn tự cắt, hoặc cắt lát sẵn để rã đông là nấu được ngay. Cá ngừ phi lê cắt lát hợp với bữa cơm gia đình bận rộn: xào, nhúng lẩu, áp chảo, làm gỏi hay salad. Dạng cắt lát chủ yếu để nấu chín; muốn ăn sống thì nên chọn saku.

Cá ngừ saku là gì?
Saku là khối thịt vuông vức cắt từ thăn lưng, phần cá vận động nhiều nên thịt đỏ đậm, chắc và ngọt. Khối saku đã được lọc gân máu, không da, không xương. Bạn chỉ cần rã đông và cắt lát. Đây là dạng dành cho các món ăn sống như sashimi, sushi, poke, hoặc áp chảo tái kiểu tataki.
Cá ngừ phi lê cắt saku (chuẩn sashimi) nguồn Phú Yên, mỗi miếng khoảng 700 g đến 1,1 kg, bảo quản đông lạnh. Cách rã đông, cắt lát dày bao nhiêu, pha sốt chấm gì đã có trong bài cá ngừ đại dương saku ăn sashimi thế nào cho đúng, bạn có thể xem từng bước ở đó.

Cá ngừ nguyên khúc
Cá ngừ nguyên khúc cũng là thịt thăn lưng, cắt thành khối lớn khoảng 800 g đến 2 kg, không da, không xương, hút chân không. Khối lớn cho bạn cắt linh hoạt: steak dày, miếng vuông để xào tiêu, lát mỏng làm gỏi. Theo trang sản phẩm, nguyên khúc có thể làm sashimi nếu rã đông đúng cách và dùng trong ngày. Nếu mục đích chính là ăn sống và muốn phần thịt đã lọc kỹ gân máu, saku vẫn tiện hơn.

Cá ngừ đại dương nguyên con
Cá ngừ đại dương nguyên con bán theo ký, hợp với nhà hàng, bếp ăn hoặc tiệc đông người muốn tự pha lọc đủ các phần thăn, lườn, bao tử, mắt, trứng. Trọng lượng mỗi con khác nhau, nên cần gọi trước để biết con cá đang có.
Bảng chọn nhanh theo nhu cầu
| Bạn cần | Nên chọn | Quy cách tham khảo |
|---|---|---|
| Ăn sashimi, sushi, poke tại nhà | Phi lê cắt saku | Miếng 700 g – 1,1 kg, đông lạnh |
| Nấu nhanh bữa tối: xào, lẩu, sốt cà | Phi lê cắt lát | Cắt lát sẵn, đông lạnh |
| Làm steak, cắt theo ý, vừa nấu chín vừa ăn tái | Nguyên khúc | Khối 800 g – 2 kg, hút chân không |
| Nướng, kho sả, món nhậu béo ngậy | Lườn | Đông lạnh, bán theo ký |
| Tiệc đông, nhà hàng, muốn đủ mọi phần | Nguyên con | Bán theo ký, báo trọng lượng trước |
Mua bao nhiêu là đủ? Với bữa chính, khoảng 150–200 g thịt cá mỗi người là vừa. Một bữa sashimi cho 3–4 người thường chỉ cần một miếng saku nhỏ, phần còn lại để nguyên khối trong ngăn đá cho lần sau.
Bao tử, mắt, trứng: những phần đặc sản đáng thử
Bao tử cá ngừ
Bao tử là dạ dày của con cá ngừ lớn, dày, dai và giòn sần sật. Món này không tanh nếu sơ chế đúng. Cách làm gọn nhất: rã đông, rửa với nước muối pha chút giấm hoặc chanh, bóp nhẹ, rồi chần qua nước sôi có gừng đập dập khoảng 1 phút, vớt ra xả nước lạnh cho ráo.
Bí quyết giữ độ giòn là đừng nấu lâu: xào lửa lớn thật nhanh, hoặc nhúng lẩu vừa chín tới là vớt. Các món hợp: xào sả ớt, xào cần tỏi, gỏi bao tử, hấp gừng chấm muối tiêu chanh. Bao tử cá ngừ đại dương Phú Yên đã làm sạch, hút chân không và cấp đông sẵn.

Mắt cá ngừ
Mắt cá ngừ đại dương là đặc sản nổi tiếng của Phú Yên. Mỗi mắt khi lấy cả phần thịt quanh hốc mắt nặng khoảng 150–200 g, có gân giòn và lớp mỡ béo mềm. Trước khi nấu, rửa mắt với muối và gừng, chần sơ để bớt mùi. Món quen thuộc nhất là mắt cá ngừ hầm thuốc bắc, ngoài ra có hấp gừng hành hoặc nấu lẩu. Mắt cá ngừ đại dương Phú Yên đóng túi 1 kg hút chân không, khoảng 4–6 mắt mỗi túi.

Trứng cá ngừ
Trứng cá ngừ béo và bùi, rất "đưa cơm". Rã đông chậm, rửa nhanh qua nước muối loãng, thấm khô rồi chế biến. Ba món dễ làm: chiên vàng rồi rim sốt me, kho tiêu với hành tím, hoặc hấp cách thủy với gừng và hành lá. Trứng cá ngừ đại dương Phú Yên đóng túi 1 kg hút chân không, hạn dùng khoảng 3 tháng theo bao bì.
Cách chọn cá ngừ đại dương tươi ngon (tóm tắt)
Dù mua ở chợ hay đặt online, bạn có thể kiểm tra nhanh bằng năm điểm:
- Màu thịt: đỏ hồng đến đỏ đậm, trong và khá đều màu. Phần sát xương hoặc sát da sẫm hơn một chút là bình thường.
- Bề mặt: bóng ẩm tự nhiên, không nhớt, mép thịt không khô hay thâm.
- Mùi: mùi biển nhẹ. Tanh gắt, chua hay mùi khai như amoniac là dấu hiệu cá đã xuống chất lượng.
- Độ đàn hồi: ấn nhẹ, thịt bật lại; vết lõm giữ nguyên là không nên dùng.
- Bao bì (với hàng đông lạnh): túi kín, không rách, không đọng nhiều tuyết đá, thịt đông cứng hẳn.
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cũng lưu ý rằng màu cá có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, nên màu sắc không đủ để kết luận độ tươi, cần kết hợp cả mùi và độ chắc của thịt (FDA – Selecting and Serving Fresh and Frozen Seafood Safely). Với cá hút chân không, thịt có thể trông sẫm hơn khi còn trong túi và đỏ lại sau vài phút tiếp xúc không khí. Phần chi tiết về màu thịt, cách xem cá nguyên con và mẹo khi nhận hàng có trong bài cách chọn mua cá ngừ đại dương tươi ngon.
Cách bảo quản cá ngừ đại dương đúng cách
Cá ngừ cần giữ lạnh kỹ hơn nhiều loại cá khác. Lý do: cá họ cá thu ngừ, trong đó có cá ngừ, có thể sinh histamine khi bị để ở nhiệt độ ấm. Theo FDA, chất này không bị phá hủy khi cấp đông, nấu chín hay đóng hộp, và có thể hình thành chỉ sau khoảng 6 đến 12 giờ không ướp đá hoặc không làm lạnh (FDA – Scombrotoxin Poisoning and Decomposition). Nghĩa là nấu kỹ không "cứu" được miếng cá đã để ấm quá lâu; cách phòng duy nhất là giữ lạnh liên tục từ lúc mua đến lúc nấu.
Ngay khi nhận hàng
- Kiểm tra túi còn kín, cá còn đông cứng.
- Cho cá vào ngăn đá ngay nếu chưa dùng trong ngày. Đừng để túi cá trên bàn trong lúc làm việc khác.
- Nếu mua về một khối lớn, hãy chia thành từng phần đủ một bữa trước khi cấp đông, để sau này chỉ rã đúng lượng cần dùng.
Ngăn mát: chỉ để ngắn ngày
FDA khuyên nếu dùng hải sản trong vòng 2 ngày thì để trong tủ lạnh sạch ở 4°C (40°F) trở xuống; nếu lâu hơn thì bọc thật kín và cho vào ngăn đông (FDA). Nên đặt cá ở ngăn lạnh nhất, đựng trong hộp hoặc khay để nước cá không nhỏ sang thực phẩm ăn liền.
Ngăn đá: bọc kín, theo hạn trên bao bì
Ở ngăn đá khoảng -18°C, cá giữ an toàn lâu, nhưng chất lượng (độ ngọt, độ chắc) sẽ giảm dần theo thời gian. Hãy giữ nguyên túi hút chân không, ghi ngày cấp đông lên túi và dùng theo hạn in trên bao bì. Ví dụ trứng cá ngừ có hạn khoảng 3 tháng khi giữ đông lạnh nguyên túi.
Rã đông đúng cách
Cách an toàn và giữ thịt ngon là chuyển cá xuống ngăn mát từ tối hôm trước. Khối saku hay nguyên khúc lớn thường cần khoảng 8–12 giờ. Nếu cần gấp, để nguyên cá trong túi kín và ngâm nước lạnh, thay nước khoảng 30 phút một lần. Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) nhấn mạnh không rã đông trên bàn bếp hoặc bằng nước nóng, và thực phẩm dễ hỏng không nên để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ (USDA FSIS – The Big Thaw). Lò vi sóng chỉ nên dùng khi bạn nấu chín ngay sau đó.
| Cách rã đông | Thời gian tham khảo | Dùng cho | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Ngăn mát tủ lạnh | Qua đêm, khoảng 8–12 giờ với khối lớn | Mọi món, kể cả sashimi | Đặt trên khay hứng nước, giữ nguyên túi |
| Ngâm nước lạnh (túi kín) | Khoảng 1 giờ cho gói nhỏ, lâu hơn với khối lớn | Khi cần gấp | Thay nước 30 phút/lần, nấu ngay sau khi rã |
| Lò vi sóng (chế độ rã đông) | Vài phút | Chỉ món nấu chín ngay | Dừng khi cá còn hơi cứng, không dùng cho sashimi |
| Để ngoài bàn, ngâm nước nóng | — | Không nên dùng | Bề mặt ấm lên trước khi lõi mềm, dễ hỏng |
Có nên cấp đông lại cá ngừ đã rã đông?
Về an toàn, USDA cho biết thực phẩm rã đông trong ngăn mát có thể cấp đông lại nhưng sẽ giảm chất lượng; còn cá rã đông bằng nước lạnh hoặc lò vi sóng thì nên nấu chín trước khi cấp đông (USDA FSIS). Với cá ngừ, mình khuyên không cấp đông lại, vì thịt sẽ chảy nước, bở và mất vị ngọt. Cách tránh đơn giản nhất là chia phần nhỏ ngay từ đầu. Cá đã rã đông nên dùng trong ngày, nhất là khi ăn sống.
Ăn sống cá ngừ (sashimi) thế nào cho an toàn?
Cá ngừ đại dương là một trong những loại cá được ăn sống phổ biến nhất, nhưng món sống luôn có rủi ro cao hơn món chín. FDA khuyến cáo nấu chín hải sản là cách an toàn nhất; nếu vẫn muốn ăn sống, nên chọn cá đã qua cấp đông, vì cấp đông giúp tiêu diệt ký sinh trùng nếu có, dù không diệt được mọi vi khuẩn (FDA). Nếu bạn muốn làm sashimi tại nhà, hãy giữ đủ các điều kiện sau:
- Chỉ dùng phần cá được bán để ăn sống, như saku chuẩn sashimi. Phi lê cắt lát dùng để nấu chín.
- Cá đã được cấp đông và giữ lạnh liên tục; rã đông trong ngăn mát, không rã ở nhiệt độ phòng.
- Cắt bằng dao và thớt sạch, tách riêng với thịt sống khác; rửa tay trước và sau khi làm cá.
- Cắt xong ăn ngay; phần chưa ăn giữ nguyên khối trong ngăn mát và dùng trong ngày.
- Bỏ cá nếu có mùi lạ, bề mặt nhớt, hoặc khi ăn thấy vị cay tê, nóng rát lưỡi bất thường.
Ai không nên ăn cá sống? Theo FDA, phụ nữ mang thai, trẻ em, người lớn tuổi và người có hệ miễn dịch suy yếu (ví dụ người đang điều trị ung thư, tiểu đường, ghép tạng) nên tránh cá sống như sashimi. Với các nhóm này, hãy chọn món nấu chín kỹ như kho, sốt cà, nướng.
Dinh dưỡng và ai nên hạn chế cá ngừ đại dương
Cá nói chung, trong đó có cá ngừ, là nguồn đạm chất lượng, có axit béo omega-3 (DHA, EPA), vitamin B12, vitamin D, selen, kẽm và sắt (FDA/EPA – Advice about Eating Fish, Q&A). Thịt thăn cá ngừ nạc, ít mỡ, nên dễ đưa vào thực đơn ăn uống lành mạnh.
Điểm cần lưu ý là thủy ngân. Cá lớn, sống lâu thường tích lũy nhiều thủy ngân hơn, và nấu chín không làm giảm lượng thủy ngân. Trong khuyến nghị của FDA và Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) dành cho người đang hoặc có thể mang thai, đang cho con bú và trẻ em:
- Cá ngừ vây vàng thuộc nhóm "lựa chọn tốt": nhóm này chỉ nên ăn 1 khẩu phần (khoảng 113 g) mỗi tuần và không ăn thêm cá khác trong tuần đó.
- Cá ngừ mắt to thuộc nhóm "nên tránh".
Vì "cá ngừ đại dương" ở Việt Nam có thể là vây vàng hoặc mắt to, phụ nữ mang thai, mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ nên hạn chế, hỏi rõ loài khi mua và tham khảo bác sĩ về lượng phù hợp. Người trưởng thành khỏe mạnh có thể ăn cá ngừ như một phần của chế độ ăn đa dạng, xen kẽ với các loại cá nhỏ khác. Người có tiền sử dị ứng cá hoặc hải sản cần tránh hoàn toàn.
Cá ngừ đại dương làm món gì ngon?
Thịt cá ngừ ít mỡ, nên nguyên tắc chung là nấu nhanh, lửa vừa đủ, đừng để cá chín quá vì sẽ khô và xơ. Gợi ý nhanh theo từng phần:
- Saku: sashimi, áp chảo tataki 20–30 giây mỗi mặt, poke bowl.
- Phi lê, nguyên khúc: kho tiêu, sốt cà chua, steak áp chảo, xào sả ớt, canh chua.
- Lườn: nướng muối ớt trên than hoặc nồi chiên không dầu, kho sả.
- Bao tử, mắt, trứng: xào, hầm, hấp, chiên sốt me như đã nói ở trên.
Công thức từng món, định lượng và mẹo canh lửa có trong bài cá ngừ đại dương làm món gì ngon: 7 món dễ nấu tại nhà. Nếu thích món nướng kiểu Tuy Hòa, đọc thêm bài lườn cá ngừ nướng.
Mua cá ngừ đại dương Phú Yên giao tận nhà
Tại Pun Food, nhóm sản phẩm từ cá ngừ đại dương có đủ các phần nguồn Phú Yên:
- Cá ngừ phi lê cắt saku (chuẩn sashimi) – cho món ăn sống.
- Cá ngừ phi lê cắt lát – nấu nhanh hằng ngày.
- Cá ngừ nguyên khúc – khối lớn cắt theo ý.
- Cá ngừ đại dương nguyên con – cho tiệc, nhà hàng.
- Lườn cá ngừ đại dương, bao tử, mắt và trứng cá ngừ – cho các món đặc sản.
Sản phẩm được đóng khay hoặc túi hút chân không, bảo quản lạnh, giao trong 2 giờ đến 1 ngày làm việc với mức phí giao hàng đồng giá. Bạn thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản; xem thêm chính sách giao hàng và giá cập nhật tại bảng giá.
Câu hỏi thường gặp
Cá ngừ đại dương có phải là cá ngừ vây vàng không?
Không hẳn. "Cá ngừ đại dương" là tên gọi chung ở Việt Nam, chủ yếu chỉ cá ngừ vây vàng và cá ngừ mắt to. Hai loài này trông khá giống nhau, khác ở dáng thân và kích thước mắt. Khi đã pha lọc thành phi lê thì rất khó phân biệt bằng mắt.
Cá ngừ saku và cá ngừ phi lê khác nhau thế nào?
Saku cũng là một dạng phi lê, nhưng được cắt thành khối vuông từ thăn lưng và lọc kỹ gân máu để ăn sống. Phi lê cắt lát được cắt mỏng sẵn, chủ yếu dùng nấu chín như xào, lẩu, áp chảo. Muốn làm sashimi, hãy chọn saku.
Phần nào của cá ngừ đại dương được ưa chuộng?
Tùy món. Thăn lưng (saku) được ưa chuộng cho sashimi vì đỏ, chắc, ngọt. Lườn béo hơn nên hợp nướng. Ở miền Trung, mắt và bao tử là những phần đặc sản được nhiều người tìm mua.
Cá ngừ đại dương để ngăn mát được bao lâu?
Theo FDA, hải sản để trong tủ lạnh ở 4°C trở xuống nên dùng trong vòng 2 ngày. Cá đã rã đông để ăn sống thì nên dùng ngay trong ngày. Nếu chưa dùng, hãy giữ cá trong ngăn đá.
Rã đông cá ngừ thế nào cho nhanh mà vẫn an toàn?
Để nguyên cá trong túi kín, ngâm vào nước lạnh và thay nước khoảng 30 phút một lần, rồi nấu ngay sau khi rã. Không rã đông bằng nước nóng hoặc để ngoài bàn bếp. Với sashimi, cách nên dùng vẫn là rã đông qua đêm trong ngăn mát.
Cá ngừ đã rã đông có cấp đông lại được không?
Không nên. Cá ngừ cấp đông lại sẽ chảy nước, bở và mất vị ngọt. Hãy chia cá thành từng phần đủ một bữa trước khi cấp đông để chỉ rã đúng lượng cần dùng.
Bà bầu có ăn được cá ngừ đại dương không?
Phụ nữ mang thai không nên ăn cá ngừ sống. Về thủy ngân, FDA/EPA xếp cá ngừ vây vàng vào nhóm chỉ ăn 1 khẩu phần mỗi tuần và cá ngừ mắt to vào nhóm nên tránh. Vì vậy mẹ bầu nên hạn chế, chỉ ăn món nấu chín kỹ và hỏi ý kiến bác sĩ.
Bao tử cá ngừ có tanh không, sơ chế thế nào?
Sơ chế đúng thì bao tử cá ngừ gần như không tanh. Rửa với nước muối pha chút giấm hoặc chanh, chần qua nước sôi có gừng khoảng 1 phút, xả lại nước lạnh. Khi nấu, xào lửa lớn hoặc nhúng lẩu vừa chín tới để bao tử còn giòn.
Cần chọn phần cá cho bữa sashimi, nồi lẩu hay mâm cơm gia đình? Gọi hoặc nhắn Zalo 0936 881 447 để Pun Food tư vấn và giao cá ngừ đại dương Phú Yên tận nhà, hoặc để lại thông tin tại trang liên hệ.